caoutchouc tree

caoutchouc tree

The caoutchouc tree stands tall in the rainforest with its leathery leaves and fragrant flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cao su, một loại cây gỗ lớn nguồn gốc từ vùng Amazon sông Orinoco. Cây này dai, hoa màu trắng vàng thơm, nhựa mủ trắng đục (milky juice) nguồn chính để sản xuất cao su thương mại.

dụ sử dụng
  • (Cây cao su nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Amazon.)
  • (Nông dân thu hoạch mủ từ cây cao su để làm cao su.)
  • (Cây cao su có thể cao tới 30 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây cao su còn được gọi là cây cao su trong bối cảnh thương mại.)
  • (Nhựa mủ của cây cao su đông đặc lại khi tiếp xúc với không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Cao su (n): rubber, sản phẩm từ nhựa cây này.
    • Cao su được dùng để làm lốp xe. (Rubber is used to make tires.)
  • Cây cao su (n): rubber tree, tên gọi phổ biến hơn của caoutchouc tree.
    • Cây cao su được trồng rộng rãiĐông Nam Á. (The rubber tree is widely cultivated in Southeast Asia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cao su (rubber tree): tên gọi thông dụng trong đời sống thương mại.
  • Hevea brasiliensis: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Nhựa mủ cao su (rubber latex): chất lỏng màu trắng đục từ cây.
    • Nhựa mủ cao su được thu hoạch bằng cách cạo vỏ cây. (Rubber latex is harvested by tapping the tree bark.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "caoutchouc tree".